Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4385
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hệ thống xã hội trong đó đàn ông nắm giữ quyền lực chính trong lãnh đạo chính trị, quyền uy đạo đức và kiểm soát tài sản
📖 Định nghĩa (English): a social system in which men hold primary power in political leadership, moral authority, and control of property
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many activists fight against patriarchy in society."
Dịch: Nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại chế độ phụ quyền trong xã hội.. - ② "Patriarchy influences how families are structured."
- ③ "The film critiques modern patriarchy."
🔗 Collocations phổ biến: patriarchal society · patriarchy system · challenge patriarchy · overthrow patriarchy
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun