---
title: "patriarchy"
excerpt: "patriarchy (chế độ phụ quyền) — hệ thống xã hội trong đó đàn ông nắm giữ quyền lực chính trong lãnh đạo chính trị, quyền uy đạo đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4385"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/patriarchy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/patriarchy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# patriarchy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4385

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/patriarchy/pronunciation.mp3

## patriarchy /ˈpeɪtriɑːrki/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hệ thống xã hội trong đó đàn ông nắm giữ quyền lực chính trong lãnh đạo chính trị, quyền uy đạo đức và kiểm soát tài sản

**📖 Định nghĩa (English):** a social system in which men hold primary power in political leadership, moral authority, and control of property

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many activists fight against patriarchy in society." *Dịch: Nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại chế độ phụ quyền trong xã hội..*
2. **②** "Patriarchy influences how families are structured."
3. **③** "The film critiques modern patriarchy."

**🔗 Collocations phổ biến:** patriarchal society · patriarchy system · challenge patriarchy · overthrow patriarchy

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/patriarchy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/patriarchy/
