Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bow tie

bow tie (nơ cà vạt) — Một loại cà vạt trang trí hình nơ, được đeo quanh cổ, đặc biệt trong các sự kiện trang trọng.

Bài 3720/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bow tie
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3720
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3720
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cà vạt trang trí hình nơ, được đeo quanh cổ, đặc biệt trong các sự kiện trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): A decorative tie in the form of a bow, worn around the neck, especially for formal occasions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black bow tie at the gala."
    Dịch: Anh ấy đeo nơ cà vạt đen tại buổi dạ hội..
  2. "Bow ties are making a comeback in fashion."
  3. "She bought him a silk bow tie as a gift."

🔗 Collocations phổ biến: wear a bow tie · silk bow tie · bow tie and tuxedo · classic bow tie

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách