Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3720
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cà vạt trang trí hình nơ, được đeo quanh cổ, đặc biệt trong các sự kiện trang trọng.
📖 Định nghĩa (English): A decorative tie in the form of a bow, worn around the neck, especially for formal occasions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He wore a black bow tie at the gala."
Dịch: Anh ấy đeo nơ cà vạt đen tại buổi dạ hội.. - ② "Bow ties are making a comeback in fashion."
- ③ "She bought him a silk bow tie as a gift."
🔗 Collocations phổ biến: wear a bow tie · silk bow tie · bow tie and tuxedo · classic bow tie
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun