Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

corduroy

corduroy (vải nhung dọc (vải có gân nổi)) — Một loại vải cotton dày có các đường gân nổi dọc, thường được dùng để may quần và áo khoác.

Bài 3721/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
corduroy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3721
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3721
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải cotton dày có các đường gân nổi dọc, thường được dùng để may quần và áo khoác.

📖 Định nghĩa (English): A thick cotton fabric with raised vertical ridges, often used to make trousers and jackets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore brown corduroy trousers to the office."
    Dịch: Anh ấy mặc quần corduroy nâu đến văn phòng..
  2. "Corduroy jackets are popular in autumn."
  3. "This corduroy feels very soft against the skin."

🔗 Collocations phổ biến: corduroy trousers · corduroy jacket · brown corduroy · soft corduroy · corduroy pants

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách