brainstorm

brainstorm (phát não, nghĩ ra nhiều ý tưởng) — suy nghĩ hoặc đề xuất nhiều ý tưởng về một chủ đề, thường là trong nhóm, đặc biệt nhằm giải quyết...

Bài 393/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
brainstorm
Ngày đăng: — — Bài 393
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
393
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: suy nghĩ hoặc đề xuất nhiều ý tưởng về một chủ đề, thường là trong nhóm, đặc biệt nhằm giải quyết vấn đề hoặc tạo ra điều gì đó mới

📖 Định nghĩa (English): to think of or suggest many ideas about a subject, often in a group, especially in order to solve a problem or create something new

💡 Ví dụ: "Let's brainstorm some creative ideas for the marketing campaign."
Dịch: Hãy cùng nhau nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo cho chiến dịch marketing nhé..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb/noun


← Quay lại danh sách