clarification

clarification (sự làm rõ, sự giải thích rõ hơn) — hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn, thường bằng cách cung cấp ...

Bài 394/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clarification
Ngày đăng: — — Bài 394
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
394
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn, thường bằng cách cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích thêm

📖 Định nghĩa (English): the act of making something clearer or easier to understand, often by providing more details or explaining further

💡 Ví dụ: "Could you give me some clarification on the instructions for this assignment?"
Dịch: Bạn có thể giải thích rõ hơn về hướng dẫn cho bài tập này không?.

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách