---
title: "brake"
excerpt: "brake (phanh (xe)) — Thiết bị trên xe dùng để làm chậm hoặc dừng xe, hoặc hành động sử dụng thiết bị đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3948"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brake/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brake/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# brake

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3948

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/brake/pronunciation.mp3

## brake /breɪk/ · noun / verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thiết bị trên xe dùng để làm chậm hoặc dừng xe, hoặc hành động sử dụng thiết bị đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A device on a vehicle used to slow down or stop, or the action of using this device.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She pressed the brake to stop the car." *Dịch: Cô ấy đạp phanh để dừng xe..*
2. **②** "The brakes on my bike need to be replaced."
3. **③** "He had to brake suddenly when a child ran into the road."

**🔗 Collocations phổ biến:** press the brake · apply the brakes · brake pedal · emergency brake · sudden brake

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun / verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brake/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/brake/
