Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3948
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị trên xe dùng để làm chậm hoặc dừng xe, hoặc hành động sử dụng thiết bị đó.
📖 Định nghĩa (English): A device on a vehicle used to slow down or stop, or the action of using this device.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She pressed the brake to stop the car."
Dịch: Cô ấy đạp phanh để dừng xe.. - ② "The brakes on my bike need to be replaced."
- ③ "He had to brake suddenly when a child ran into the road."
🔗 Collocations phổ biến: press the brake · apply the brakes · brake pedal · emergency brake · sudden brake
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb