Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

GPS

GPS (hệ thống định vị toàn cầu) — Hệ thống sử dụng vệ tinh để xác định vị trí chính xác của xe, thường được dùng để chỉ đường khi l...

Bài 3949/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
GPS
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3949
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3949
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống sử dụng vệ tinh để xác định vị trí chính xác của xe, thường được dùng để chỉ đường khi lái xe.

📖 Định nghĩa (English): A system that uses satellites to show the exact position of a vehicle, commonly used for driving directions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My GPS helped me find the hotel quickly."
    Dịch: Hệ thống định vị toàn cầu giúp tôi tìm khách sạn nhanh chóng..
  2. "The taxi driver used GPS to avoid traffic."
  3. "Please enter the address into the GPS before we leave."

🔗 Collocations phổ biến: GPS device · GPS navigation · GPS signal · GPS app · GPS coordinates

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách