---
title: "GPS"
excerpt: "GPS (hệ thống định vị toàn cầu) — Hệ thống sử dụng vệ tinh để xác định vị trí chính xác của xe, thường được dùng để chỉ đường khi l..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3949"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gps/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gps/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# GPS

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3949

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gps/pronunciation.mp3

## GPS /ˌdʒiː.piːˈes/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống sử dụng vệ tinh để xác định vị trí chính xác của xe, thường được dùng để chỉ đường khi lái xe.

**📖 Định nghĩa (English):** A system that uses satellites to show the exact position of a vehicle, commonly used for driving directions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My GPS helped me find the hotel quickly." *Dịch: Hệ thống định vị toàn cầu giúp tôi tìm khách sạn nhanh chóng..*
2. **②** "The taxi driver used GPS to avoid traffic."
3. **③** "Please enter the address into the GPS before we leave."

**🔗 Collocations phổ biến:** GPS device · GPS navigation · GPS signal · GPS app · GPS coordinates

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gps/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gps/
