Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3949
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống sử dụng vệ tinh để xác định vị trí chính xác của xe, thường được dùng để chỉ đường khi lái xe.
📖 Định nghĩa (English): A system that uses satellites to show the exact position of a vehicle, commonly used for driving directions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My GPS helped me find the hotel quickly."
Dịch: Hệ thống định vị toàn cầu giúp tôi tìm khách sạn nhanh chóng.. - ② "The taxi driver used GPS to avoid traffic."
- ③ "Please enter the address into the GPS before we leave."
🔗 Collocations phổ biến: GPS device · GPS navigation · GPS signal · GPS app · GPS coordinates
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun