Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4214
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc không thực hiện nghĩa vụ chăm sóc hợp pháp hoặc nghề nghiệp gây thiệt hại cho bên khác.
📖 Định nghĩa (English): A failure to perform a legal or professional duty of care that causes harm to another party.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor committed a breach of duty by misdiagnosing the patient."
Dịch: Bác s đã vi phạm nghĩa vụ khi chẩn đoán sai cho bệnh nhân.. - ② "A breach of duty may result in a lawsuit for damages."
- ③ "The lawyer proved the manager's breach of duty toward employees."
🔗 Collocations phổ biến: breach of duty of care · claim for breach of duty · alleged breach of duty
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun