Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

perpetrator

perpetrator (thủ phạm, kẻ phạm tội) — Người thực hiện một hành vi có hại, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Bài 4213/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
perpetrator
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4213
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4213
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện một hành vi có hại, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

📖 Định nghĩa (English): A person who carries out a harmful, illegal, or immoral act.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The perpetrator was arrested within 24 hours."
    Dịch: Thủ phạm đã bị bắt giữ trong vòng 24 giờ..
  2. "Police are still looking for the perpetrator of the crime."
  3. "The perpetrator was sentenced to ten years in prison."

🔗 Collocations phổ biến: crime perpetrator · identify the perpetrator · apprehend the perpetrator · perpetrator of the crime

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách