Breakfast

Breakfast (bữa sáng) — Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.

Bài 347/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Breakfast
Ngày đăng: — — Bài 347
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
347
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.

📖 Định nghĩa (English): The first meal of the day, usually eaten in the morning.

💡 Ví dụ: "I usually have toast and coffee for breakfast."
Dịch: Tôi thường ăn bánh mì nướng và cà phê cho bữa sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách