Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
346
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị phát ra âm thanh lớn để đánh thức bạn hoặc cảnh báo nguy hiểm.
📖 Định nghĩa (English): A device that makes a loud sound to wake you up or to warn you of danger.
💡 Ví dụ: "I set my alarm for 6 AM every morning."
Dịch: Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng mỗi ngày..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun