briefing

briefing (buổi họp thông báo (trước tour)) — Một buổi họp ngắn để cung cấp thông tin chi tiết hoặc hướng dẫn, thường diễn ra trước khi tour ho...

Bài 932/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
briefing
Ngày đăng: — — Bài 932
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
932
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi họp ngắn để cung cấp thông tin chi tiết hoặc hướng dẫn, thường diễn ra trước khi tour hoặc hoạt động bắt đầu.

📖 Định nghĩa (English): A short meeting at which detailed information is given or instructions provided, typically before a tour or activity begins.

💡 Ví dụ: "The tour guide held a morning briefing to inform the group about the day's schedule and safety rules."
Dịch: Hướng dẫn viên tổ chức buổi họp thông báo buổi sáng để thông báo cho đoàn về lịch trình và các quy tắc an toàn trong ngày..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách