a la carte

a la carte (gọi món riêng lẻ theo thực đơn) — Phong cách phục vụ nhà hàng trong đó mỗi món được gọi riêng và có giá riêng theo thực đơn, thay v...

Bài 931/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
a la carte
Ngày đăng: — — Bài 931
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
931
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách phục vụ nhà hàng trong đó mỗi món được gọi riêng và có giá riêng theo thực đơn, thay vì theo suất cố định.

📖 Định nghĩa (English): A restaurant service style where each dish is ordered and priced separately from a menu, rather than as part of a set meal.

💡 Ví dụ: "We prefer dining a la carte so we can choose exactly what we want."
Dịch: Chúng tôi thích gọi món theo thực đơn riêng lẻ để có thể chọn đúng món mình muốn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj/adv


← Quay lại danh sách