broom

broom (cái chổi) — Dụng cụ có cán dài và lông cứng, dùng để quét sàn nhà.

Bài 431/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
broom
Ngày đăng: — — Bài 431
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
431
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có cán dài và lông cứng, dùng để quét sàn nhà.

📖 Định nghĩa (English): A tool with a long handle and stiff brush used for sweeping floors.

💡 Ví dụ: "I sweep the kitchen floor with a broom every evening."
Dịch: Tôi quét sàn bếp bằng chổi mỗi buổi tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách