washing machine

washing machine (máy giặt) — Máy tự động giặt quần áo bằng nước và bột giặt.

Bài 430/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
washing machine
Ngày đăng: — — Bài 430
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
430
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tự động giặt quần áo bằng nước và bột giặt.

📖 Định nghĩa (English): A machine that washes clothes automatically using water and detergent.

💡 Ví dụ: "The washing machine broke down, so I had to wash my clothes by hand."
Dịch: Máy giặt bị hỏng nên tôi đã phải giặt quần áo bằng tay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách