browsing

browsing (việc lướt xem, xem qua) — Hoạt động xem qua các sản phẩm trong cửa hàng hoặc trên internet mà không có ý định cụ thể để mua.

Bài 2106/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
browsing
Ngày đăng: — — Bài 2192
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2192
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động xem qua các sản phẩm trong cửa hàng hoặc trên internet mà không có ý định cụ thể để mua.

📖 Định nghĩa (English): The activity of looking at items in a store or on the internet without a specific intention to buy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I spent the afternoon browsing the bookstore."
    Dịch: Tôi đã dành cả buổi chiều để lướt xem nhà sách..
  2. "She enjoys browsing online for new recipes."
  3. "He was just browsing; he didn't buy anything."

🔗 Collocations phổ biến: browsing online · browsing the web · browsing the store · browsing history · browsing through

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách