Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2192
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động xem qua các sản phẩm trong cửa hàng hoặc trên internet mà không có ý định cụ thể để mua.
📖 Định nghĩa (English): The activity of looking at items in a store or on the internet without a specific intention to buy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I spent the afternoon browsing the bookstore."
Dịch: Tôi đã dành cả buổi chiều để lướt xem nhà sách.. - ② "She enjoys browsing online for new recipes."
- ③ "He was just browsing; he didn't buy anything."
🔗 Collocations phổ biến: browsing online · browsing the web · browsing the store · browsing history · browsing through
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun