kitchenware

kitchenware (đồ dùng nhà bếp) — Dụng cụ, đĩa và thiết bị được sử dụng để chuẩn bị và phục vụ thức ăn trong nhà bếp.

Bài 2107/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kitchenware
Ngày đăng: — — Bài 2193
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2193
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ, đĩa và thiết bị được sử dụng để chuẩn bị và phục vụ thức ăn trong nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): Tools, dishes, and equipment used for preparing and serving food in a kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought new kitchenware for our apartment."
    Dịch: Chúng tôi đã mua đồ dùng nhà bếp mới cho căn hộ..
  2. "Good kitchenware makes cooking much easier."
  3. "She stores the kitchenware in the lower cabinets."

🔗 Collocations phổ biến: kitchenware set · kitchenware store · kitchenware items · high-quality kitchenware · kitchenware collection

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách