Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2193
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ, đĩa và thiết bị được sử dụng để chuẩn bị và phục vụ thức ăn trong nhà bếp.
📖 Định nghĩa (English): Tools, dishes, and equipment used for preparing and serving food in a kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought new kitchenware for our apartment."
Dịch: Chúng tôi đã mua đồ dùng nhà bếp mới cho căn hộ.. - ② "Good kitchenware makes cooking much easier."
- ③ "She stores the kitchenware in the lower cabinets."
🔗 Collocations phổ biến: kitchenware set · kitchenware store · kitchenware items · high-quality kitchenware · kitchenware collection
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun