Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1093
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thu nhập hoặc doanh thu lớn hơn chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định.
📖 Định nghĩa (English): A situation in which revenue or income is greater than spending or expenditure over a particular period.
💡 Ví dụ: "The government used the budget surplus to invest in education and infrastructure."
Dịch: Chính phủ đã sử dụng thặng dư ngân sách để đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun