---
title: "budget surplus"
excerpt: "budget surplus (thặng dư ngân sách) — Tình trạng thu nhập hoặc doanh thu lớn hơn chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1093"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/budget-surplus/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/budget-surplus/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# budget surplus

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1093

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/budget-surplus/pronunciation.mp3,/audio/glossary/budget-surplus/example.mp3

## budget surplus /ˈbʌdʒ.ɪt ˈsɜː.plʌs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng thu nhập hoặc doanh thu lớn hơn chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** A situation in which revenue or income is greater than spending or expenditure over a particular period.

**💡 Ví dụ:** "The government used the budget surplus to invest in education and infrastructure."
 *Dịch: Chính phủ đã sử dụng thặng dư ngân sách để đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/budget-surplus/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/budget-surplus/
