budget deficit

budget deficit (thâm hụt ngân sách) — Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định.

Bài 1092/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
budget deficit
Ngày đăng: — — Bài 1092
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1092
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which spending or expenditure exceeds revenue or income over a particular period.

💡 Ví dụ: "The country faced a large budget deficit and had to cut public spending."
Dịch: Đất nước phải đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn và buộc phải cắt giảm chi tiêu công..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách