---
title: "budget deficit"
excerpt: "budget deficit (thâm hụt ngân sách) — Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1092"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/budget-deficit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/budget-deficit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# budget deficit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1092

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/budget-deficit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/budget-deficit/example.mp3

## budget deficit /ˈbʌdʒ.ɪt ˈdef.ɪ.sɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** A situation in which spending or expenditure exceeds revenue or income over a particular period.

**💡 Ví dụ:** "The country faced a large budget deficit and had to cut public spending."
 *Dịch: Đất nước phải đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn và buộc phải cắt giảm chi tiêu công..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/budget-deficit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/budget-deficit/
