buffet

buffet (tiệc buffet (tự chọn)) — Bữa ăn mà thực khách tự phục vụ các món từ nhiều loại thức ăn được bày trên bàn, thường với một m...

Bài 920/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
buffet
Ngày đăng: — — Bài 920
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
920
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn mà thực khách tự phục vụ các món từ nhiều loại thức ăn được bày trên bàn, thường với một mức giá cố định.

📖 Định nghĩa (English): A meal where guests serve themselves from a variety of dishes set out on a table or sideboard, usually for a fixed price.

💡 Ví dụ: "The seaside hotel offers a dinner buffet with both Vietnamese and European dishes."
Dịch: Khách sạn ven biển phục vụ buffet tối với cả các món Việt Nam và châu Âu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách