culinary tourism

culinary tourism (du lịch ẩm thực) — Một hình thức du lịch tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm món ăn, đồ uống cùng các truyền ...

Bài 921/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
culinary tourism
Ngày đăng: — — Bài 921
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
921
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức du lịch tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm món ăn, đồ uống cùng các truyền thống ẩm thực của một vùng hoặc quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A type of tourism centered on exploring and experiencing the food, drinks, and culinary traditions of a region or country.

💡 Ví dụ: "Vietnam has become a popular destination for culinary tourism thanks to its diverse street food."
Dịch: Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho du lịch ẩm thực nhờ nền ẩm thực đường phố đa dạng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách