Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1728
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại giường trong đó khung giường được xếp chồng lên nhau, thường dùng trong phòng trẻ em hoặc không gian chung.
📖 Định nghĩa (English): A type of bed in which one bed frame is stacked on top of another, often used in children's rooms or shared spaces.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The children sleep on a bunk bed in their bedroom."
Dịch: Bọn trẻ ngủ trên giường tầng trong phòng ngủ của chúng.. - ② "Hostels usually have bunk beds to save space."
- ③ "My sister and I shared a bunk bed when we were young."
🔗 Collocations phổ biến: sleep in a bunk bed; top bunk; bottom bunk; share a bunk bed
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun