beanbag

beanbag (ghế túi (ghế đậu)) — Một chiếc ghế mềm gồm một túi vải lớn được nhồi các miếng xốp nhỏ, dùng để ngồi thoải mái.

Bài 1647/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
beanbag
Ngày đăng: — — Bài 1727
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1727
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế mềm gồm một túi vải lớn được nhồi các miếng xốp nhỏ, dùng để ngồi thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A soft seat consisting of a large fabric bag filled with small foam pieces, used for casual seating.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids love jumping on the beanbag in the playroom."
    Dịch: Bọn trẻ thích nhảy trên chiếc ghế túi trong phòng chơi..
  2. "I bought a new beanbag for my dorm room."
  3. "The beanbag is perfect for watching movies."

🔗 Collocations phổ biến: sit on a beanbag; beanbag chair; large beanbag; comfortable beanbag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách