Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1727
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế mềm gồm một túi vải lớn được nhồi các miếng xốp nhỏ, dùng để ngồi thoải mái.
📖 Định nghĩa (English): A soft seat consisting of a large fabric bag filled with small foam pieces, used for casual seating.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The kids love jumping on the beanbag in the playroom."
Dịch: Bọn trẻ thích nhảy trên chiếc ghế túi trong phòng chơi.. - ② "I bought a new beanbag for my dorm room."
- ③ "The beanbag is perfect for watching movies."
🔗 Collocations phổ biến: sit on a beanbag; beanbag chair; large beanbag; comfortable beanbag
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun