Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3048
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nghề cắt và bán thịt, hoặc cửa hàng chuyên bán các loại thịt tươi.
📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to cut and sell meat, or a shop that sells fresh meat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I buy chicken at the butcher on Main Street."
Dịch: Tôi mua thịt gà ở cửa hàng thịt trên phố Main.. - ② "The butcher sliced the beef very thinly."
- ③ "My grandfather worked as a butcher for forty years."
🔗 Collocations phổ biến: local butcher · butcher shop · butcher block · visit the butcher
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun