florist

florist (người bán hoa; cửa hàng hoa) — Người bán và cắm hoa, hoặc cửa hàng chuyên bán các loại hoa.

Bài 3048/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
florist
Ngày đăng: — — Bài 3049
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3049
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bán và cắm hoa, hoặc cửa hàng chuyên bán các loại hoa.

📖 Định nghĩa (English): A person who sells and arranges flowers, or the shop where flowers are sold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She ordered a bouquet from the local florist."
    Dịch: Cô ấy đặt một bó hoa từ cửa hàng hoa địa phương..
  2. "The florist delivered the roses to my office."
  3. "My sister works as a florist during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: local florist · florist shop · wedding florist · florist delivery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách