Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
166
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc quy chế do cơ quan địa phương hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh các công việc nội bộ.
📖 Định nghĩa (English): A rule or regulation made by a local authority or organization to govern its internal affairs.
💡 Ví dụ: "According to the housing by-law, residents are not allowed to keep large pets in their apartments."
Dịch: Theo nội quy chung cư, cư dân không được phép nuôi thú cưng lớn trong căn hộ..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun