sue

sue (kiện, đệ đơn kiện) — Đệ đơn kiện một ai đó ra tòa án để giải quyết một tranh chấp.

Bài 167/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sue
Ngày đăng: — — Bài 167
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
167
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đệ đơn kiện một ai đó ra tòa án để giải quyết một tranh chấp.

📖 Định nghĩa (English): To bring a legal action against someone in a court of law in order to settle a dispute.

💡 Ví dụ: "She decided to sue her former employer for unfair dismissal."
Dịch: Cô ấy quyết định kiện người chủ cũ vì bị sa thải không công bằng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách