campground

campground (khu cắm trại) — Khu đất được thiết kế để mọi người dựng lều hoặc đậu xe cắm trại qua đêm, thường có các tiện ích ...

Bài 2677/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
campground
Ngày đăng: — — Bài 2771
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2771
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu đất được thiết kế để mọi người dựng lều hoặc đậu xe cắm trại qua đêm, thường có các tiện ích cơ bản.

📖 Định nghĩa (English): An area of land where people can pitch tents or park campers for overnight stays, usually with basic facilities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We set up our tent at the campground near the lake."
    Dịch: Chúng tôi dựng lều tại khu cắm trại gần hồ..
  2. "The campground has clean restrooms and hot showers."
  3. "Most campgrounds require advance reservations during summer."

🔗 Collocations phổ biến: public campground · campground facilities · campground reservation · stay at a campground

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách