Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2771
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu đất được thiết kế để mọi người dựng lều hoặc đậu xe cắm trại qua đêm, thường có các tiện ích cơ bản.
📖 Định nghĩa (English): An area of land where people can pitch tents or park campers for overnight stays, usually with basic facilities.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We set up our tent at the campground near the lake."
Dịch: Chúng tôi dựng lều tại khu cắm trại gần hồ.. - ② "The campground has clean restrooms and hot showers."
- ③ "Most campgrounds require advance reservations during summer."
🔗 Collocations phổ biến: public campground · campground facilities · campground reservation · stay at a campground
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun