bed and breakfast (B&B)

bed and breakfast (B&B) (nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng) — một cơ sở lưu trú nhỏ cung cấp phòng qua đêm và bữa sáng vào sáng hôm sau, thường ở trong nhà dân

Bài 2676/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bed and breakfast (B&B)
Ngày đăng: — — Bài 2770
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2770
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

bed and breakfast (B&B) /ˌbed ən ˈbrekfəst/ · noun · B1

📌 Nghĩa tiếng Việt: một cơ sở lưu trú nhỏ cung cấp phòng qua đêm và bữa sáng vào sáng hôm sau, thường ở trong nhà dân

📖 Định nghĩa (English): a small lodging place that offers a room for the night and breakfast the next morning, usually in a private home

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed at a charming bed and breakfast near the lake."
    Dịch: Chúng tôi ở một nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng dễ thương gần hồ..
  2. "Most bed and breakfasts include breakfast in the room rate."
  3. "She runs a popular bed and breakfast in the old town."

🔗 Collocations phổ biến: stay at a B&B · book a B&B · charming B&B · B&B accommodation · run a B&B

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách