Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2770
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
bed and breakfast (B&B) /ˌbed ən ˈbrekfəst/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: một cơ sở lưu trú nhỏ cung cấp phòng qua đêm và bữa sáng vào sáng hôm sau, thường ở trong nhà dân
📖 Định nghĩa (English): a small lodging place that offers a room for the night and breakfast the next morning, usually in a private home
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We stayed at a charming bed and breakfast near the lake."
Dịch: Chúng tôi ở một nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng dễ thương gần hồ.. - ② "Most bed and breakfasts include breakfast in the room rate."
- ③ "She runs a popular bed and breakfast in the old town."
🔗 Collocations phổ biến: stay at a B&B · book a B&B · charming B&B · B&B accommodation · run a B&B
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun