cancellation

cancellation (sự hủy bỏ; sự hủy) — Hành động quyết định rằng một sự kiện, sự sắp xếp hoặc lệnh đã được lên kế hoạch sẽ không diễn ra.

Bài 391/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cancellation
Ngày đăng: — — Bài 391
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
391
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động quyết định rằng một sự kiện, sự sắp xếp hoặc lệnh đã được lên kế hoạch sẽ không diễn ra.

📖 Định nghĩa (English): The act of deciding that a planned event, arrangement, or order will not happen.

💡 Ví dụ: "Due to the storm, there was a cancellation of all flights."
Dịch: Do cơn bão, tất cả các chuyến bay đã bị hủy bỏ..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách