agenda

agenda (chương trình nghị sự; chương trình làm việc) — Danh sách các mục cần được thảo luận hoặc xử lý, đặc biệt trong một cuộc họp.

Bài 390/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
agenda
Ngày đăng: — — Bài 390
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
390
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các mục cần được thảo luận hoặc xử lý, đặc biệt trong một cuộc họp.

📖 Định nghĩa (English): A list of items to be discussed or dealt with, especially at a meeting.

💡 Ví dụ: "Let's review the agenda before the meeting starts."
Dịch: Chúng ta hãy xem lại chương trình nghị sự trước khi cuộc họp bắt đầu..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách