Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

capacitor

capacitor (tụ điện) — Linh kiện điện tử lưu trữ năng lượng điện trong một trường điện và giải phóng nó khi cần trong mạch.

Bài 3290/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capacitor
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3290
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3290
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Linh kiện điện tử lưu trữ năng lượng điện trong một trường điện và giải phóng nó khi cần trong mạch.

📖 Định nghĩa (English): An electronic component that stores electrical energy in an electric field and releases it when needed in a circuit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The capacitor stores electrical energy in the circuit."
    Dịch: Tụ điện lưu trữ năng lượng điện trong mạch..
  2. "Engineers replaced the faulty capacitor on the board."
  3. "A capacitor can release its charge in a very short time."

🔗 Collocations phổ biến: charge a capacitor · discharge a capacitor · faulty capacitor · ceramic capacitor · electrolytic capacitor

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách