Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

assembly

assembly (sự lắp ráp) — Quá trình lắp ghép các bộ phận lại với nhau để tạo ra máy móc, cấu trúc hoặc sản phẩm.

Bài 3291/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
assembly
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3291
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3291
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình lắp ghép các bộ phận lại với nhau để tạo ra máy móc, cấu trúc hoặc sản phẩm.

📖 Định nghĩa (English): The process of fitting together parts to make a machine, structure, or product.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The assembly of the car takes about 12 hours."
    Dịch: Quá trình lắp ráp chiếc xe ô tô mất khoảng 12 giờ..
  2. "Workers perform assembly tasks on the production line."
  3. "The final assembly is completed in our main factory."

🔗 Collocations phổ biến: assembly line · assembly plant · assembly process · assembly hall

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách