Capital

Capital (Vốn) — Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đầu tư.

Bài 208/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Capital
Ngày đăng: — — Bài 208
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
208
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): Wealth in the form of money or other assets owned by a person or organization, available for investment.

💡 Ví dụ: "The startup is looking for investors to raise additional capital."
Dịch: Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nhà đầu tư để huy động thêm vốn..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách