Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Capital

Capital (Vốn) — Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đầu tư.

Bài 208/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Capital
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 208
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
208
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Của cải dưới dạng tiền hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, dùng để đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): Wealth in the form of money or other assets owned by a person or organization, available for investment.

💡 Ví dụ: "The startup is looking for investors to raise additional capital."
Dịch: Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nhà đầu tư để huy động thêm vốn..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách