Asset

Asset (Tài sản) — Một thứ hữu ích hoặc có giá trị thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc công ty, có thể được dùng để ...

Bài 207/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Asset
Ngày đăng: — — Bài 207
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
207
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thứ hữu ích hoặc có giá trị thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc công ty, có thể được dùng để thanh toán nợ.

📖 Định nghĩa (English): A useful or valuable thing, person, or quality that belongs to a person or company and can be used to pay debts.

💡 Ví dụ: "Real estate is considered a long-term asset in the financial report."
Dịch: Bất động sản được coi là một tài sản dài hạn trong báo cáo tài chính..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách