Capital expenditure

Capital expenditure (chi phí vốn) — Khoản tiền được sử dụng bởi một công ty hoặc chính phủ để mua sắm, nâng cấp hoặc duy trì các tài ...

Bài 1095/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Capital expenditure
Ngày đăng: — — Bài 1095
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1095
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được sử dụng bởi một công ty hoặc chính phủ để mua sắm, nâng cấp hoặc duy trì các tài sản hữu hình như tòa nhà, thiết bị hoặc cơ sở hạ tầng.

📖 Định nghĩa (English): Funds used by a company or government to acquire, upgrade, or maintain physical assets such as buildings, equipment, or infrastructure.

💡 Ví dụ: "The new hospital represents a major capital expenditure for the city government."
Dịch: Bệnh viện mới là một khoản chi phí vốn lớn của chính quyền thành phố..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách