---
title: "Capital expenditure"
excerpt: "Capital expenditure (chi phí vốn) — Khoản tiền được sử dụng bởi một công ty hoặc chính phủ để mua sắm, nâng cấp hoặc duy trì các tài ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1095"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-expenditure/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-expenditure/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Capital expenditure

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1095

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/capital-expenditure/pronunciation.mp3,/audio/glossary/capital-expenditure/example.mp3

## Capital expenditure /ˈkæpɪtl ɪkˈspɛndɪtʃər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản tiền được sử dụng bởi một công ty hoặc chính phủ để mua sắm, nâng cấp hoặc duy trì các tài sản hữu hình như tòa nhà, thiết bị hoặc cơ sở hạ tầng.

**📖 Định nghĩa (English):** Funds used by a company or government to acquire, upgrade, or maintain physical assets such as buildings, equipment, or infrastructure.

**💡 Ví dụ:** "The new hospital represents a major capital expenditure for the city government."
 *Dịch: Bệnh viện mới là một khoản chi phí vốn lớn của chính quyền thành phố..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-expenditure/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/capital-expenditure/
