---
title: "Deficit spending"
excerpt: "Deficit spending (chi tiêu thâm hụt) — Việc chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ nguồn thu, thường được tài trợ bằng cách đi..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1096"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deficit-spending/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deficit-spending/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Deficit spending

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1096

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deficit-spending/pronunciation.mp3,/audio/glossary/deficit-spending/example.mp3

## Deficit spending /ˈdɛfɪsɪt ˈspɛndɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ nguồn thu, thường được tài trợ bằng cách đi vay.

**📖 Định nghĩa (English):** The practice of a government spending more money than it receives in revenue, typically financed by borrowing.

**💡 Ví dụ:** "Deficit spending increased sharply during the recent economic crisis."
 *Dịch: Chi tiêu thâm hụt đã tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deficit-spending/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deficit-spending/
