Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1096
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ nguồn thu, thường được tài trợ bằng cách đi vay.
📖 Định nghĩa (English): The practice of a government spending more money than it receives in revenue, typically financed by borrowing.
💡 Ví dụ: "Deficit spending increased sharply during the recent economic crisis."
Dịch: Chi tiêu thâm hụt đã tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun