Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

capital loss

capital loss (lỗ vốn, lỗ tài sản) — Khoản lỗ phát sinh khi một khoản đầu tư được bán với giá thấp hơn giá mua ban đầu.

Bài 4336/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capital loss
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4336
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4336
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản lỗ phát sinh khi một khoản đầu tư được bán với giá thấp hơn giá mua ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): A loss that occurs when an investment is sold for less than its purchase price.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He reported a capital loss on his tax return after selling the stocks."
    Dịch: Anh ấy báo cáo một khoản lỗ vốn trên tờ khai thuế sau khi bán cổ phiếu..
  2. "A capital loss can offset capital gains to reduce your tax bill."
  3. "Investors suffered a large capital loss during the market crash."

🔗 Collocations phổ biến: report a capital loss · claim a capital loss · offset capital losses · suffer a capital loss · realize a capital loss

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách