Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4336
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản lỗ phát sinh khi một khoản đầu tư được bán với giá thấp hơn giá mua ban đầu.
📖 Định nghĩa (English): A loss that occurs when an investment is sold for less than its purchase price.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He reported a capital loss on his tax return after selling the stocks."
Dịch: Anh ấy báo cáo một khoản lỗ vốn trên tờ khai thuế sau khi bán cổ phiếu.. - ② "A capital loss can offset capital gains to reduce your tax bill."
- ③ "Investors suffered a large capital loss during the market crash."
🔗 Collocations phổ biến: report a capital loss · claim a capital loss · offset capital losses · suffer a capital loss · realize a capital loss
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun