Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

per diem

per diem (phụ cấp hàng ngày) — Khoản phụ cấp hoặc thanh toán hàng ngày để trang trải chi phí, đặc biệt khi đi công tác.

Bài 4335/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
per diem
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4335
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4335
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phụ cấp hoặc thanh toán hàng ngày để trang trải chi phí, đặc biệt khi đi công tác.

📖 Định nghĩa (English): A daily allowance or payment given to cover expenses, especially while traveling for work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company pays a per diem for meals during business trips."
    Dịch: Công ty trả phụ cấp hàng ngày cho các bữa ăn trong chuyến công tác..
  2. "He received a per diem of fifty dollars for attending the conference."
  3. "Per diem rates vary depending on the city you visit."

🔗 Collocations phổ biến: per diem allowance · per diem rate · receive a per diem · claim a per diem

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách