capsule wardrobe

capsule wardrobe (tủ quần áo tối giản) — một bộ sưu tập nhỏ gồm những món quần áo thiết yếu, linh hoạt có thể phối hợp với nhau dễ dàng

Bài 2345/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
capsule wardrobe
Ngày đăng: — — Bài 2433
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2433
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ sưu tập nhỏ gồm những món quần áo thiết yếu, linh hoạt có thể phối hợp với nhau dễ dàng

📖 Định nghĩa (English): a small collection of essential, versatile clothing items that can be mixed and matched easily

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She built a capsule wardrobe with only twenty pieces."
    Dịch: Cô ấy đã xây dựng một tủ quần áo tối giản chỉ với hai mươi món..
  2. "A capsule wardrobe saves time when getting dressed every morning."
  3. "Many people choose a capsule wardrobe to reduce clutter in their closet."

🔗 Collocations phổ biến: build a capsule wardrobe · maintain a capsule wardrobe · minimalist capsule wardrobe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách