Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2433
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ sưu tập nhỏ gồm những món quần áo thiết yếu, linh hoạt có thể phối hợp với nhau dễ dàng
📖 Định nghĩa (English): a small collection of essential, versatile clothing items that can be mixed and matched easily
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She built a capsule wardrobe with only twenty pieces."
Dịch: Cô ấy đã xây dựng một tủ quần áo tối giản chỉ với hai mươi món.. - ② "A capsule wardrobe saves time when getting dressed every morning."
- ③ "Many people choose a capsule wardrobe to reduce clutter in their closet."
🔗 Collocations phổ biến: build a capsule wardrobe · maintain a capsule wardrobe · minimalist capsule wardrobe
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun