Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2434
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người luôn làm những việc giống nhau theo cùng một cách
📖 Định nghĩa (English): a person who always does the same things in the same way
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My father is a real creature of habit."
Dịch: Bố tôi thực sự là một người theo thói quen.. - ② "She's a creature of habit and drinks tea every morning at 8 a.m."
- ③ "As a creature of habit, he eats lunch at the same cafe daily."
🔗 Collocations phổ biến: real creature of habit · total creature of habit · become a creature of habit
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun