creature of habit

creature of habit (người theo thói quen) — người luôn làm những việc giống nhau theo cùng một cách

Bài 2346/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
creature of habit
Ngày đăng: — — Bài 2434
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2434
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người luôn làm những việc giống nhau theo cùng một cách

📖 Định nghĩa (English): a person who always does the same things in the same way

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My father is a real creature of habit."
    Dịch: Bố tôi thực sự là một người theo thói quen..
  2. "She's a creature of habit and drinks tea every morning at 8 a.m."
  3. "As a creature of habit, he eats lunch at the same cafe daily."

🔗 Collocations phổ biến: real creature of habit · total creature of habit · become a creature of habit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách