---
title: "Carbon emissions"
excerpt: "Carbon emissions (Lượng khí thải carbon) — Sự giải phóng khí carbon dioxide và các loại khí chứa carbon khác vào khí quyển, chủ yếu từ việc ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3914"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-emissions/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-emissions/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Carbon emissions

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3914

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carbon-emissions/pronunciation.mp3

## Carbon emissions /ˈkɑːr.bən ɪˈmɪʃ.ənz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự giải phóng khí carbon dioxide và các loại khí chứa carbon khác vào khí quyển, chủ yếu từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, góp phần gây biến đổi khí hậu.

**📖 Định nghĩa (English):** The release of carbon dioxide and other carbon-based gases into the atmosphere, primarily from burning fossil fuels, which contributes to climate change.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Carbon emissions from cars are a major cause of air pollution." *Dịch: Khí thải carbon từ ô tô là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí..*
2. **②** "The new law aims to reduce carbon emissions by 2030."
3. **③** "Many companies are working to cut their carbon emissions."

**🔗 Collocations phổ biến:** reduce carbon emissions · carbon emissions from · cut carbon emissions · lower carbon emissions · carbon emissions targets

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-emissions/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carbon-emissions/
