Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Carbon emissions

Carbon emissions (Lượng khí thải carbon) — Sự giải phóng khí carbon dioxide và các loại khí chứa carbon khác vào khí quyển, chủ yếu từ việc ...

Bài 3914/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Carbon emissions
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3914
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3914
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giải phóng khí carbon dioxide và các loại khí chứa carbon khác vào khí quyển, chủ yếu từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, góp phần gây biến đổi khí hậu.

📖 Định nghĩa (English): The release of carbon dioxide and other carbon-based gases into the atmosphere, primarily from burning fossil fuels, which contributes to climate change.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Carbon emissions from cars are a major cause of air pollution."
    Dịch: Khí thải carbon từ ô tô là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí..
  2. "The new law aims to reduce carbon emissions by 2030."
  3. "Many companies are working to cut their carbon emissions."

🔗 Collocations phổ biến: reduce carbon emissions · carbon emissions from · cut carbon emissions · lower carbon emissions · carbon emissions targets

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách