Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3914
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giải phóng khí carbon dioxide và các loại khí chứa carbon khác vào khí quyển, chủ yếu từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch, góp phần gây biến đổi khí hậu.
📖 Định nghĩa (English): The release of carbon dioxide and other carbon-based gases into the atmosphere, primarily from burning fossil fuels, which contributes to climate change.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Carbon emissions from cars are a major cause of air pollution."
Dịch: Khí thải carbon từ ô tô là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.. - ② "The new law aims to reduce carbon emissions by 2030."
- ③ "Many companies are working to cut their carbon emissions."
🔗 Collocations phổ biến: reduce carbon emissions · carbon emissions from · cut carbon emissions · lower carbon emissions · carbon emissions targets
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun