Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Ozone depletion

Ozone depletion (Sự suy giảm tầng ozon) — Sự mỏng dần hoặc phá hủy tầng ozon trong tầng bình lưu của Trái đất, do việc giải phóng một số hó...

Bài 3915/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Ozone depletion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3915
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3915
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự mỏng dần hoặc phá hủy tầng ozon trong tầng bình lưu của Trái đất, do việc giải phóng một số hóa chất gây ra, cho phép bức xạ UV có hại chiếu xuống bề mặt.

📖 Định nghĩa (English): The gradual thinning or destruction of the ozone layer in the Earth's stratosphere, caused by the release of certain chemicals, which allows harmful UV radiation to reach the surface.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Ozone depletion increases the risk of skin cancer."
    Dịch: Sự suy giảm tầng ozon làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư da..
  2. "Scientists first noticed ozone depletion in the 1980s."
  3. "Many countries signed a treaty to prevent ozone depletion."

🔗 Collocations phổ biến: ozone depletion layer · prevent ozone depletion · cause ozone depletion · ozone depletion hole · ozone depletion causes

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách