---
title: "Ozone depletion"
excerpt: "Ozone depletion (Sự suy giảm tầng ozon) — Sự mỏng dần hoặc phá hủy tầng ozon trong tầng bình lưu của Trái đất, do việc giải phóng một số hó..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3915"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ozone-depletion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ozone-depletion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Ozone depletion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3915

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ozone-depletion/pronunciation.mp3

## Ozone depletion /ˈoʊ.zoʊn dɪˈpliː.ʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự mỏng dần hoặc phá hủy tầng ozon trong tầng bình lưu của Trái đất, do việc giải phóng một số hóa chất gây ra, cho phép bức xạ UV có hại chiếu xuống bề mặt.

**📖 Định nghĩa (English):** The gradual thinning or destruction of the ozone layer in the Earth's stratosphere, caused by the release of certain chemicals, which allows harmful UV radiation to reach the surface.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Ozone depletion increases the risk of skin cancer." *Dịch: Sự suy giảm tầng ozon làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư da..*
2. **②** "Scientists first noticed ozone depletion in the 1980s."
3. **③** "Many countries signed a treaty to prevent ozone depletion."

**🔗 Collocations phổ biến:** ozone depletion layer · prevent ozone depletion · cause ozone depletion · ozone depletion hole · ozone depletion causes

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ozone-depletion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ozone-depletion/
