Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3929
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí được áp dụng cho việc đốt các loại nhiên liệu gốc carbon như than, dầu mỏ và khí đốt nhằm giảm khí thải.
📖 Định nghĩa (English): A fee imposed on the burning of carbon-based fuels such as coal, oil, and gas to reduce emissions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The government introduced a carbon tax last year."
Dịch: Chính phủ đã áp dụng thuế carbon vào năm ngoái.. - ② "A carbon tax encourages companies to use cleaner energy."
- ③ "Some countries use carbon tax revenue to fund green projects."
🔗 Collocations phổ biến: impose a carbon tax · carbon tax revenue · national carbon tax · carbon tax policy
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun