Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wildlife

wildlife (động vật hoang dã) — Động vật, thực vật và các sinh vật sống hoang dã khác tồn tại trong môi trường tự nhiên, tách biệ...

Bài 3928/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wildlife
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3928
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3928
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Động vật, thực vật và các sinh vật sống hoang dã khác tồn tại trong môi trường tự nhiên, tách biệt khỏi con người.

📖 Định nghĩa (English): Wild animals, plants, and other living organisms that live in their natural environment, away from humans.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We saw amazing wildlife on our safari in Africa."
    Dịch: Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài động vật hoang dã tuyệt vời trong chuyến safari ở châu Phi..
  2. "The national park is home to many kinds of wildlife."
  3. "Wildlife conservation is essential for a healthy planet."

🔗 Collocations phổ biến: wildlife conservation · wildlife habitat · wildlife reserve · protect wildlife · wildlife sanctuary

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách