---
title: "wildlife"
excerpt: "wildlife (động vật hoang dã) — Động vật, thực vật và các sinh vật sống hoang dã khác tồn tại trong môi trường tự nhiên, tách biệ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3928"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# wildlife

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3928

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/wildlife/pronunciation.mp3

## wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Động vật, thực vật và các sinh vật sống hoang dã khác tồn tại trong môi trường tự nhiên, tách biệt khỏi con người.

**📖 Định nghĩa (English):** Wild animals, plants, and other living organisms that live in their natural environment, away from humans.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We saw amazing wildlife on our safari in Africa." *Dịch: Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều loài động vật hoang dã tuyệt vời trong chuyến safari ở châu Phi..*
2. **②** "The national park is home to many kinds of wildlife."
3. **③** "Wildlife conservation is essential for a healthy planet."

**🔗 Collocations phổ biến:** wildlife conservation · wildlife habitat · wildlife reserve · protect wildlife · wildlife sanctuary

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife/
