Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4087
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng tim đột ngột ngừng đập, khiến máu ngừng lưu thông đến các cơ quan trong cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A sudden loss of heart function, causing the heart to stop beating and blood to stop flowing to the body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor performed CPR on the patient who suffered cardiac arrest."
Dịch: Bác sĩ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho bệnh nhân bị ngừng tim.. - ② "Cardiac arrest can happen without warning in healthy people."
- ③ "Quick action can save someone from cardiac arrest."
🔗 Collocations phổ biến: suffer cardiac arrest · sudden cardiac arrest · cardiac arrest victim · cause of cardiac arrest
Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun