Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dialysis

dialysis (chạy thận nhân tạo, lọc máu) — Quá trình y tế lọc sạch máu bằng cách loại bỏ các chất thải khi thận không hoạt động bình thường.

Bài 4088/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dialysis
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4088
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4088
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình y tế lọc sạch máu bằng cách loại bỏ các chất thải khi thận không hoạt động bình thường.

📖 Định nghĩa (English): A medical process that cleans the blood by removing waste products when the kidneys cannot work properly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My uncle goes to the hospital for dialysis three times a week."
    Dịch: Chú tôi đến bệnh viện để chạy thận nhân tạo ba lần một tuần..
  2. "Dialysis helps patients with kidney failure live longer."
  3. "The new dialysis machine works faster than the old one."

🔗 Collocations phổ biến: undergo dialysis · dialysis treatment · dialysis machine · dialysis patient

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách