---
title: "dialysis"
excerpt: "dialysis (chạy thận nhân tạo, lọc máu) — Quá trình y tế lọc sạch máu bằng cách loại bỏ các chất thải khi thận không hoạt động bình thường."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4088"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dialysis/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dialysis/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dialysis

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4088

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dialysis/pronunciation.mp3

## dialysis /daɪˈæləsɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình y tế lọc sạch máu bằng cách loại bỏ các chất thải khi thận không hoạt động bình thường.

**📖 Định nghĩa (English):** A medical process that cleans the blood by removing waste products when the kidneys cannot work properly.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My uncle goes to the hospital for dialysis three times a week." *Dịch: Chú tôi đến bệnh viện để chạy thận nhân tạo ba lần một tuần..*
2. **②** "Dialysis helps patients with kidney failure live longer."
3. **③** "The new dialysis machine works faster than the old one."

**🔗 Collocations phổ biến:** undergo dialysis · dialysis treatment · dialysis machine · dialysis patient

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dialysis/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dialysis/
