cardio

cardio (bài tập cardio, tập tim mạch) — Viết tắt của bài tập tim mạch; hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và cải thiện sức khỏe của tim...

Bài 518/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cardio
Ngày đăng: — — Bài 518
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
518
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của bài tập tim mạch; hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và cải thiện sức khỏe của tim và phổi.

📖 Định nghĩa (English): Short for cardiovascular exercise; physical activity that raises the heart rate and improves the health of the heart and lungs.

💡 Ví dụ: "Doing cardio for 30 minutes a day helps burn calories."
Dịch: Tập cardio 30 phút mỗi ngày giúp đốt calo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách