Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
519
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong một thời gian dài mà không bị kiệt sức.
📖 Định nghĩa (English): The ability to sustain physical or mental activity over a long period of time without becoming excessively tired.
💡 Ví dụ: "Running long distances gradually builds endurance."
Dịch: Chạy đường dài giúp tăng dần sức bền..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun