carry-on

carry-on (hành lý xách tay) — Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn phía trên hoặ...

Bài 819/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carry-on
Ngày đăng: — — Bài 819
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
819
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn phía trên hoặc dưới ghế ngồi.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of luggage that a passenger is allowed to take into the cabin of an airplane and store in the overhead bin or under the seat.

💡 Ví dụ: "You are allowed one carry-on bag plus one personal item on most flights."
Dịch: Bạn được phép mang theo một túi hành lý xách tay cùng một vật dụng cá nhân trên hầu hết các chuyến bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách